Liam Kelly67
GK

Liam Kelly

Goalkeeper • Rangers • Scottish Premiership

DIV

68

HAN

66

KIC

67

POS

66

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc29
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí15
Lực sút50
Sút vô lê16
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy20
Đá phạt20
Chuyền dài49
Chuyền ngắn42
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng25
Điềm tĩnh38
Rê bóng15
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu16
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật42
Sức bền32
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng66
Phát bóng67
Chọn vị trí66
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

31

LCM

36

CM

36

RCM

36

RM

31

LWB

26

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

26

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar ThrowFootworkCross Claimer