TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Liam Gibson
CBLB
Liam GibsonEA SPORTS FC 27

LiamGibson

Cầu thủ tự do

England29 tuổi

Center Back · 185 cm · 71 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Trung vệ

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
69
Tuổi
29
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 58, Sức bật 76, Sức mạnh 70
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 67, Ý thức phòng ngự 60, Tăng tốc 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Liam Gibson

Mạnh nhất

Sức bật

76

Tốt

#2

Sức bền

73

Tốt

#3

Sức mạnh

70

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#6

Tăng tốc

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm30
Sút xa30
Chọn vị trí49
Lực sút43
Sút vô lê37
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng54
Độ xoáy42
Đá phạt28
Chuyền dài51
Chuyền ngắn53
Nhãn quan49

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh52
Rê bóng51
Phản ứng59

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB69
Quyết liệt58
Sức bật76
Sức bền73
Sức mạnh70

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuEFL League Two
Tuổi29 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#14965

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Liam Gibson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Harry Kane
OVR90
›
POT90
ST

Harry Kane

Bayern München

€60M

Jude Bellingham
OVR90
›
POT93+3
CAM

Jude Bellingham

Real Madrid

€130M

Declan Rice
OVR88
›
POT89+1
CDM

Declan Rice

Arsenal

€120M

Alessia Russo
OVR88
›
POT89+1
ST

Alessia Russo

Arsenal

€1.1M

Bukayo Saka
OVR87
›
POT89+2
RW

Bukayo Saka

Arsenal

€110M

Hannah Hampton
OVR87
›
POT90+3
GK

Hannah Hampton

Chelsea

€475K