Li Sirong53
RB

Li Sirong

Right Back • Qingdao Hainiu • CSL

PAC

70

SHO

36

PAS

45

DRI

55

DEF

46

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí46
Lực sút48
Sút vô lê38
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy44
Đá phạt32
Chuyền dài40
Chuyền ngắn50
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh47
Rê bóng53
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu34
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật44
Sức bền58
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

51

LWB

52

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

52

LB

51

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

51

GK

15