Li Hailong55
RB

Li Hailong

Right Back • Qingdao Hainiu • CSL

PAC

74

SHO

31

PAS

46

DRI

55

DEF

49

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa33
Chọn vị trí42
Lực sút41
Sút vô lê23
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy42
Đá phạt30
Chuyền dài55
Chuyền ngắn49
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh54
Rê bóng54
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu40
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật59
Sức bền66
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

54

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

54

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass