Lewis Dunk77
CB

Lewis Dunk

Center Back • Brighton • Premier League

PAC

36

SHO

52

PAS

66

DRI

64

DEF

78

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa67
Chọn vị trí30
Lực sút72
Sút vô lê42
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy60
Đá phạt70
Chuyền dài76
Chuyền ngắn76
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh79
Rê bóng65
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu79
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật76
Sức bền67
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

56

LF

59

CF

59

RF

59

RW

56

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

58

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

58

LWB

66

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

66

LB

67

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

67

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderPinged PassLong Ball Pass