Leonardo Sernicola69
RBRM

Leonardo Sernicola

Right Back • Benevento • Serie BKT

PAC

72

SHO

58

PAS

67

DRI

68

DEF

65

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa59
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê40
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy66
Đá phạt59
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh62
Rê bóng68
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu60
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

71

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

71

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass