Leo Hjelde66
LBCB

Leo Hjelde

Left Back • KV Mechelen • 1A Pro League

PAC

66

SHO

32

PAS

55

DRI

60

DEF

66

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa31
Chọn vị trí50
Lực sút29
Sút vô lê30
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy44
Đá phạt28
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng59
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu66
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật73
Sức bền54
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

64

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

64

GK

16