TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lenny Dziki
RBLB
Lenny DzikiEA SPORTS FC 27

LennyDziki

USL DunkerqueLigue 2 BKT

Congo21 tuổi

Right Back · 165 cm · 59 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT67+10Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
27
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
44
Tuổi
21
Chiều cao
165 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 66, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 68
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 51, Cắt bóng 54, Phản ứng 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lenny Dziki

Mạnh nhất

Thăng bằng

94

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

69

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#4

Sức bền

66

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#6

Tắc bóng xoạc

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB29
Dứt điểm27
Sút xa25
Chọn vị trí46
Lực sút25
Sút vô lê20
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB38
Tạt bóng53
Độ xoáy32
Đá phạt25
Chuyền dài32
Chuyền ngắn45
Nhãn quan38

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng94
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh37
Rê bóng49
Phản ứng52

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu42
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB46
Quyết liệt54
Sức bật35
Sức bền66
Sức mạnh30

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

41

LS

41

RS

41

LW

47

LF

44

CF

44

RF

44

RW

47

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

49

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

49

LWB

54

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

54

LB

54

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

54

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€585.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCongo
CLBUSL Dunkerque
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi21 tuổi
Chiều cao165 cm
Cân nặng59 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18354

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập8/8/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lenny Dziki?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại USL Dunkerque

Felipe Abner
OVR70
›
POT70
LB

Felipe Abner

USL Dunkerque
Eguaras
OVR70
›
POT—
CDM

Eguaras

USL Dunkerque
Opa Sangante
OVR69
›
POT70+1
CB

Opa Sangante

USL Dunkerque

€525K

Steven Nzonzi
OVR69
›
POT83+14
CDM

Steven Nzonzi

USL Dunkerque

€450K

Lenny Vallier
OVR67
›
POT68+1
LB

Lenny Vallier

USL Dunkerque

€500K

Maxence Prévot
OVR66
›
POT70+4
GK

Maxence Prévot

USL Dunkerque

€300K