Lee Rim52
LBLM

Lee Rim

Left Back • K League 1

PAC

58

SHO

25

PAS

38

DRI

48

DEF

48

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa25
Chọn vị trí48
Lực sút24
Sút vô lê25
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy34
Đá phạt28
Chuyền dài23
Chuyền ngắn40
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh34
Rê bóng48
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu41
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật47
Sức bền54
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LW

44

RW

44

CAM

42

LM

42

CM

41

RM

45

CDM

45

LB

49

CB

48

RB

49

GK

14