TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lee Min Gi
LBLMCDMLW
Lee Min GiEA SPORTS FC 27

Min GiLee

Gwangju FCK League 1

Korea Republic33 tuổi

Left Back · 175 cm · 71 kg · Chân trái

OVR62Chỉ số tổng
›
POT65+3Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
63
Tuổi
33
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 69, Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 77
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 65, Quyết liệt 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lee Min Gi

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#2

Tăng tốc

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#4

Sức bền

69

Trung bình

#5

Thăng bằng

68

Trung bình

#6

Điềm tĩnh

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm29
Sút xa37
Chọn vị trí49
Lực sút42
Sút vô lê37
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng54
Độ xoáy48
Đá phạt49
Chuyền dài56
Chuyền ngắn56
Nhãn quan55

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng61
Phản ứng59

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu44
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB62
Quyết liệt53
Sức bật62
Sức bền69
Sức mạnh65

Thủ môn

TB12
Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

Chính

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Anticipate

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKorea Republic
CLBGwangju FC
Giải đấuK League 1
Tuổi33 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14905

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/1/2016
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lee Min Gi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gwangju FC

Reis
OVR70
›
POT—
ST

Reis

Gwangju FC
Kim Gyeong Min
OVR67
›
POT69+2
GK

Kim Gyeong Min

Gwangju FC

€450K

Ju Se Jong
OVR66
›
POT72+6
CM

Ju Se Jong

Gwangju FC

€200K

Shin Chang Moo
OVR65
›
POT66+1
RM

Shin Chang Moo

Gwangju FC

€100K

Choi Kyoung Rok
OVR65
›
POT70+5
CM

Choi Kyoung Rok

Gwangju FC

€400K

Moon Min Seo
OVR65
›
POT70+5
CM

Moon Min Seo

Gwangju FC

€250K