Laura Blindkilde Brown80
CDMCM

Laura Blindkilde Brown

Center Defensive Midfielder • Manchester City • Barclays WSL

PAC

73

SHO

66

PAS

72

DRI

79

DEF

80

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa70
Chọn vị trí60
Lực sút70
Sút vô lê50
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy52
Đá phạt49
Chuyền dài80
Chuyền ngắn84
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh70
Rê bóng77
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu58
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật56
Sức bền67
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LW

69

RW

69

CAM

70

LM

72

CM

72

RM

70

CDM

67

LB

64

CB

60

RB

64

GK

13