TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lars Ritzka
LBCBLMCDM
Lars RitzkaEA SPORTS FC 27

LarsRitzka

FC St. PauliBundesliga 2

Germany28 tuổi

Left Back · 185 cm · 80 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT69+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
65
Tuổi
28
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 67, Cắt bóng 66, Phản ứng 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lars Ritzka

Mạnh nhất

Tăng tốc

72

Tốt

#2

Thăng bằng

70

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

68

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

68

Trung bình

#6

Sức bật

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm38
Sút xa53
Chọn vị trí54
Lực sút65
Sút vô lê49
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng64
Độ xoáy58
Đá phạt38
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan58

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh63
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu52
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB64
Quyết liệt53
Sức bật68
Sức bền68
Sức mạnh68

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

67

Chính

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€12.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBFC St. Pauli
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi28 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8130

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2021
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lars Ritzka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC St. Pauli

Eric Smith
OVR74
›
POT75+1
CB

Eric Smith

FC St. Pauli

€5M

Joel Chima Fujita
OVR73
›
POT78+5
CAM

Joel Chima Fujita

FC St. Pauli

€10M

Mathias Rasmussen
OVR73
›
POT73
CM

Mathias Rasmussen

FC St. Pauli

€2M

Martijn Kaars
OVR72
›
POT73+1
ST

Martijn Kaars

FC St. Pauli

€3M

Mathias Pereira Lage
OVR72
›
POT75+3
ST

Mathias Pereira Lage

FC St. Pauli

€2.5M

Branimir Hrgota
OVR71
›
POT73+2
CAM

Branimir Hrgota

FC St. Pauli

€1.5M