Lars Gindorf70
CAMST

Lars Gindorf

Center Attacking Midfielder • Hannover 96 • Bundesliga 2

PAC

63

SHO

76

PAS

64

DRI

71

DEF

37

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa73
Chọn vị trí71
Lực sút76
Sút vô lê68
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy58
Đá phạt48
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh59
Rê bóng72
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu54
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật68
Sức bền68
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

50

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger