Laney Rouse64
RB

Laney Rouse

Right Back • KC Current • NWSL

PAC

61

SHO

30

PAS

52

DRI

54

DEF

62

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa38
Chọn vị trí24
Lực sút44
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy40
Đá phạt25
Chuyền dài46
Chuyền ngắn66
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh44
Rê bóng46
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền60
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LW

45

RW

45

CAM

46

LM

48

CM

52

RM

47

CDM

60

LB

58

CB

62

RB

58

GK

15