TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lamine Fanne
CDMCM
Lamine FanneEA SPORTS FC 27

Mouhamed LamineFanne Dabo

VeneziaSerie A Enilive

Spain22 tuổi

Center Defensive Midfielder · 187 cm · 77 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT76+9Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
72
Tuổi
22
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 75, Quyết liệt 78
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lamine Fanne

Mạnh nhất

Sức bật

80

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#3

Quyết liệt

78

Tốt

#4

Tăng tốc

77

Tốt

#5

Sức mạnh

75

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm40
Sút xa42
Chọn vị trí45
Lực sút47
Sút vô lê40
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng44
Độ xoáy46
Đá phạt40
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh57
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu62
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB73
Quyết liệt78
Sức bật80
Sức bền59
Sức mạnh75

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

64

LDM

68

CDM

68

Chính

RDM

68

RWB

64

LB

65

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

65

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.000.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBVenezia
Giải đấuSerie A Enilive
Tuổi22 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9157

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/2/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lamine Fanne?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Venezia

Albion Rrahmani
OVR77
›
POT81+4
ST

Albion Rrahmani

Venezia

€7M

Lorenzo Montipò
OVR76
›
POT77+1
GK

Lorenzo Montipò

Venezia

€1.2M

Kike Pérez
OVR75
›
POT75
CM

Kike Pérez

Venezia

€2.2M

Gianluca Busio
OVR75
›
POT81+6
CM

Gianluca Busio

Venezia

€5.5M

Toma Bašić
OVR75
›
POT75
CM

Toma Bašić

Venezia

€3M

Akor Jerome Adams
OVR75
›
POT78+3
ST

Akor Jerome Adams

Venezia

€4.5M