Lalrinliana Hnamte54
CMLMCDMLW

Lalrinliana Hnamte

Center Midfielder • Hyderabad FC • ISL

PAC

53

SHO

43

PAS

53

DRI

54

DEF

43

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa44
Chọn vị trí45
Lực sút46
Sút vô lê30
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy36
Đá phạt37
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh47
Rê bóng54
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu41
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật56
Sức bền74
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

50

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

50

GK

15