Lalnuntluanga Bawitlung49
CMCDM

Lalnuntluanga Bawitlung

Center Midfielder • Mumbai City FC • ISL

PAC

63

SHO

37

PAS

50

DRI

47

DEF

38

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa35
Chọn vị trí45
Lực sút54
Sút vô lê34
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy36
Đá phạt33
Chuyền dài59
Chuyền ngắn56
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh41
Rê bóng41
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu40
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật30
Sức bền57
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

49

LWB

48

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

48

LB

47

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

47

GK

13