Kwasi Okyere Wriedt63
ST

Kwasi Okyere Wriedt

Striker • TSV Havelse • 3. Liga

PAC

68

SHO

61

PAS

54

DRI

61

DEF

30

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa54
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê61
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy59
Đá phạt64
Chuyền dài43
Chuyền ngắn55
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh52
Rê bóng63
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu66
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật81
Sức bền65
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

61

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

45

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

45

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header