Kristoffer Lund72
LBLM

Kristoffer Lund

Left Back • Birmingham City • EFL Championship

PAC

85

SHO

54

PAS

66

DRI

68

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa59
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy66
Đá phạt55
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu59
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật75
Sức bền84
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

69

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

69

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBlockRapidQuick Step