TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kristian Mandić
CB
Kristian MandićEA SPORTS FC 27

KristianMandić

1. FC NürnbergBundesliga 2

Croatia19 tuổi

Center Back · 186 cm · 77 kg · Chân trái

OVR57Chỉ số tổng
›
POT79+22Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
27
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
53
Tuổi
19
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 66, Ý thức phòng ngự 56, Tăng tốc 65
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 60, Sức mạnh 58, Quyết liệt 49

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kristian Mandić

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#2

Tăng tốc

65

Trung bình

#3

Tắc bóng đứng

60

Trung bình

#4

Cắt bóng

58

Yếu

#5

Sức bật

58

Yếu

#6

Sức mạnh

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB29
Dứt điểm21
Sút xa25
Chọn vị trí30
Lực sút38
Sút vô lê28
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng45
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan45

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng51
Phản ứng55

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu52
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB53
Quyết liệt49
Sức bật58
Sức bền47
Sức mạnh58

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

43

LS

43

RS

43

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

50

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

57

LCB

57

CB

57

Chính

RCB

57

RB

57

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€500.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCroatia
CLB1. FC Nürnberg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi19 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18237

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB36
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kristian Mandić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Nürnberg

Nastassja Lein
OVR75
›
POT77+2
LM

Nastassja Lein

1. FC Nürnberg

€130K

Rebecca Adamczyk
OVR73
›
POT80+7
GK

Rebecca Adamczyk

1. FC Nürnberg
Julian Justvan
OVR73
›
POT73
CAM

Julian Justvan

1. FC Nürnberg

€2.2M

Mohamed Alì Zoma
OVR72
›
POT79+7
ST

Mohamed Alì Zoma

1. FC Nürnberg

€1.9M

Emőke Pápai
OVR72
›
POT77+5
ST

Emőke Pápai

1. FC Nürnberg

€70K

Julia Pollak
OVR72
›
POT76+4
LB

Julia Pollak

1. FC Nürnberg