Kristian Mandić57
CB

Kristian Mandić

Center Back • 1. FC Nürnberg • Bundesliga 2

PAC

66

SHO

27

PAS

48

DRI

54

DEF

57

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa25
Chọn vị trí30
Lực sút38
Sút vô lê28
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng51
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu52
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật58
Sức bền47
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

50

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

57

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

57

GK

17