Korta58
CB

Korta

Center Back • SD Eibar • LALIGA HYPERMOTION

PAC

60

SHO

34

PAS

46

DRI

48

DEF

61

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa23
Chọn vị trí53
Lực sút48
Sút vô lê30
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy34
Đá phạt28
Chuyền dài37
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh46
Rê bóng50
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật61
Sức bền64
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

49

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

14