TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Korta
CB
KortaEA SPORTS FC 27

OierLlorente Korta

SD EibarLALIGA HYPERMOTION

Spain21 tuổi

Center Back · 183 cm · 85 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT70+12Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
48
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
58
Tuổi
21
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 64, Ý thức phòng ngự 60, Tăng tốc 56
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 60, Sức bật 61, Sức mạnh 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Korta

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

#2

Sức bền

64

Trung bình

#3

Tắc bóng đứng

62

Trung bình

#4

Sức bật

61

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

60

Trung bình

#6

Đánh đầu

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc56
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB39
Dứt điểm30
Sút xa23
Chọn vị trí53
Lực sút48
Sút vô lê30
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB40
Tạt bóng35
Độ xoáy34
Đá phạt28
Chuyền dài37
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn49
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh46
Rê bóng50
Phản ứng55

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB59
Quyết liệt54
Sức bật61
Sức bền64
Sức mạnh56

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

49

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

56

LCB

58

CB

58

Chính

RCB

58

RB

56

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€810.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBSD Eibar
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi21 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17820

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Korta?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại SD Eibar

Carla Andrés
OVR76
›
POT81+5
CB

Carla Andrés

SD Eibar

€100K

Carmen Álvarez
OVR74
›
POT80+6
ST

Carmen Álvarez

SD Eibar
Samara Ortiz
OVR73
›
POT73
RB

Samara Ortiz

SD Eibar

€35K

Mireia Masegur
OVR73
›
POT79+6
CB

Mireia Masegur

SD Eibar

€120K

Magunagoitia
OVR72
›
POT76+4
GK

Magunagoitia

SD Eibar

€1.8M

Nolaskoain
OVR72
›
POT75+3
CDM

Nolaskoain

SD Eibar

€2.6M