Konstantinos Stafylidis69
LBRBCB

Konstantinos Stafylidis

Left Back • APOEL FC • Liga Cyprus

PAC

57

SHO

61

PAS

67

DRI

69

DEF

68

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa78
Chọn vị trí41
Lực sút82
Sút vô lê68
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy76
Đá phạt80
Chuyền dài71
Chuyền ngắn72
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu54
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật64
Sức bền64
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotInterceptSlide Tackle