Koji Miyoshi69
RMCAMRWST

Koji Miyoshi

Right Midfielder • VfL Bochum 1848 • Bundesliga 2

PAC

76

SHO

65

PAS

68

DRI

73

DEF

48

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa64
Chọn vị trí63
Lực sút63
Sút vô lê68
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy68
Đá phạt66
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh61
Rê bóng70
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu37
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật47
Sức bền56
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

57

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassFirst Touch

Tags

Acrobat