TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kobe Corbanie
RBCDMCM
Kobe CorbanieEA SPORTS FC 27

KobeCorbanie

KV Mechelen1A Pro League

Belgium21 tuổi

Right Back · 179 cm · 71 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT81+14Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
59
Tuổi
21
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 68, Chuyền ngắn 69, Độ xoáy 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kobe Corbanie

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#2

Tăng tốc

72

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#4

Chuyền ngắn

69

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

69

Trung bình

#6

Lực sút

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm48
Sút xa62
Chọn vị trí39
Lực sút68
Sút vô lê35
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng68
Độ xoáy61
Đá phạt42
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan56

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh58
Rê bóng68
Phản ứng50

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu52
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB61
Quyết liệt66
Sức bật60
Sức bền63
Sức mạnh54

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBKV Mechelen
Giải đấu1A Pro League
Tuổi21 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9151

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kobe Corbanie?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại KV Mechelen

Dennis Praet
OVR74
›
POT78+4
CAM

Dennis Praet

KV Mechelen

€1.5M

Kerim Mrabti
OVR74
›
POT—
CAM

Kerim Mrabti

KV Mechelen

€1.2M

Nacho Miras
OVR74
›
POT76+2
GK

Nacho Miras

KV Mechelen

€3.5M

Benito Raman
OVR73
›
POT76+3
ST

Benito Raman

KV Mechelen

€800K

Myron van Brederode
OVR73
›
POT81+8
LW

Myron van Brederode

KV Mechelen

€4.5M

Ortwin De Wolf
OVR73
›
POT75+2
GK

Ortwin De Wolf

KV Mechelen

€500K