Kim Ji Hoon52
CB

Kim Ji Hoon

Center Back • FC Anyang • K League 1

PAC

54

SHO

23

PAS

36

DRI

37

DEF

52

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa20
Chọn vị trí20
Lực sút28
Sút vô lê24
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy26
Đá phạt25
Chuyền dài42
Chuyền ngắn44
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng34
Điềm tĩnh42
Rê bóng32
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu49
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật55
Sức bền60
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

35

LS

35

RS

35

LW

35

LF

34

CF

34

RF

34

RW

35

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

37

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

37

LWB

46

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

46

LB

48

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

48

GK

14