Kilian Ludewig62
RMRBRW

Kilian Ludewig

Right Midfielder • FC Petrolul • SUPERLIGA

PAC

77

SHO

50

PAS

58

DRI

65

DEF

53

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa40
Chọn vị trí58
Lực sút50
Sút vô lê41
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy51
Đá phạt47
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh53
Rê bóng64
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu53
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật65
Sức bền53
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

57

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

57

LB

57

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

57

GK

14