Kieron Bowie67
ST

Kieron Bowie

Striker • Sassuolo • Serie A Enilive

PAC

69

SHO

66

PAS

58

DRI

63

DEF

41

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa59
Chọn vị trí66
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy60
Đá phạt37
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh63
Rê bóng62
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu65
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật80
Sức bền69
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

52

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

52

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot