Khalil Fayad69
CMCDMLMLW

Khalil Fayad

Center Midfielder • Montpellier • Ligue 2 BKT

PAC

66

SHO

59

PAS

68

DRI

75

DEF

63

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí66
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy66
Đá phạt56
Chuyền dài69
Chuyền ngắn74
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh68
Rê bóng74
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu44
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật42
Sức bền62
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Inventive