Khaled Al Asbahi54
LMLW

Khaled Al Asbahi

Left Midfielder • Al Riyadh • ROSHN Saudi League

PAC

62

SHO

49

PAS

46

DRI

59

DEF

25

PHY

45

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa42
Chọn vị trí43
Lực sút51
Sút vô lê39
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy42
Đá phạt31
Chuyền dài42
Chuyền ngắn51
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh42
Rê bóng58
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu36
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật39
Sức bền57
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

52

LWB

41

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

41

LB

39

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

39

GK

13