Kevin Varas68
CAMCM

Kevin Varas

Center Attacking Midfielder • Padova • Serie BKT

PAC

71

SHO

65

PAS

66

DRI

75

DEF

58

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa70
Chọn vị trí52
Lực sút70
Sút vô lê67
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy71
Đá phạt70
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng75
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu52
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật54
Sức bền72
Sức mạnh37

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

14