Kevin Schumacher63
LMLB

Kevin Schumacher

Left Midfielder • TSV Havelse • 3. Liga

PAC

82

SHO

60

PAS

56

DRI

64

DEF

33

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa60
Chọn vị trí55
Lực sút70
Sút vô lê60
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt52
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh49
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu56
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật74
Sức bền76
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

63

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

50

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid