Kevin Schade79
LMSTLW

Kevin Schade

Left Midfielder • Brentford • Premier League

PAC

92

SHO

75

PAS

71

DRI

78

DEF

30

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc93
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa68
Chọn vị trí79
Lực sút77
Sút vô lê67
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy70
Đá phạt55
Chuyền dài63
Chuyền ngắn74
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng80
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu84
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật95
Sức bền82
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

78

LS

78

RS

78

LW

78

LF

78

CF

78

RF

78

RW

78

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

77

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

77

LWB

57

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

57

LB

54

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

54

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Chip ShotPrecision HeaderAerial FortressRapidQuick StepLong Throw

Tags

Speedster