Kaine Kesler-Hayden72
RBRMLBRW

Kaine Kesler-Hayden

Right Back • Coventry City • Premier League

PAC

88

SHO

55

PAS

66

DRI

71

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa52
Chọn vị trí68
Lực sút55
Sút vô lê52
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy60
Đá phạt51
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu54
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật71
Sức bền79
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

71

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

71

LB

70

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical