Kai Andrews62
CMCAMCDM

Kai Andrews

Center Midfielder • Coventry City • Premier League

PAC

72

SHO

56

PAS

60

DRI

64

DEF

57

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa59
Chọn vị trí58
Lực sút57
Sút vô lê51
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy56
Đá phạt48
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu55
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật66
Sức bền63
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

60

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

60

GK

14