TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kacper Łopata
CB
Kacper ŁopataEA SPORTS FC 27

KacperŁopata

BarnsleyEFL League One

Poland25 tuổi

Center Back · 192 cm · 82 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT69+8Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
28
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
39
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
70
Tuổi
25
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 75, Quyết liệt 70
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 62, Sức bật 61, Sức mạnh 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kacper Łopata

Mạnh nhất

Sức mạnh

75

Tốt

#2

Quyết liệt

70

Tốt

#3

Sức bền

63

Trung bình

#4

Đánh đầu

62

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

61

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB57
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

TB28
Dứt điểm27
Sút xa26
Chọn vị trí22
Lực sút31
Sút vô lê29
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng33
Độ xoáy39
Đá phạt32
Chuyền dài53
Chuyền ngắn49
Nhãn quan38

Rê bóng

TB44
Nhanh nhẹn46
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng41
Điềm tĩnh44
Rê bóng34
Phản ứng58

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu62
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB67
Quyết liệt70
Sức bật61
Sức bền63
Sức mạnh75

Thủ môn

TB11
Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

41

LS

41

RS

41

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

42

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

42

LWB

54

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

54

LB

56

LCB

63

CB

63

Chính

RCB

63

RB

56

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€250.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBBarnsley
Giải đấuEFL League One
Tuổi25 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16211

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB35
Vị trí ở CLBRCB
Hợp đồng đến năm2026
Mượn từBarnsley

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kacper Łopata?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barnsley

Clayton Taylor
OVR67
›
POT79+12
LM

Clayton Taylor

Barnsley

€650K

Luca Connell
OVR67
›
POT72+5
CDM

Luca Connell

Barnsley

€1.5M

Tyrese Noslin
OVR66
›
POT73+7
RM

Tyrese Noslin

Barnsley

€750K

Marc Roberts
OVR66
›
POT—
CB

Marc Roberts

Barnsley
Reyes Cleary
OVR66
›
POT77+11
LM

Reyes Cleary

Barnsley

€500K

Patrick Kelly
OVR65
›
POT75+10
CM

Patrick Kelly

Barnsley

€350K