Kacper Kościerski64
RBRM

Kacper Kościerski

Right Back • Aleman. Aachen • 3. Liga

PAC

69

SHO

37

PAS

52

DRI

64

DEF

60

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa32
Chọn vị trí58
Lực sút40
Sút vô lê36
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy42
Đá phạt39
Chuyền dài50
Chuyền ngắn54
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh54
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu53
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật59
Sức bền60
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

54

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

54

LWB

58

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

58

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

14