Junior Ndiaye62
STCAMRM

Junior Ndiaye

Striker • Montpellier • Ligue 2 BKT

PAC

67

SHO

61

PAS

51

DRI

63

DEF

20

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa61
Chọn vị trí59
Lực sút67
Sút vô lê50
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt40
Chuyền dài45
Chuyền ngắn61
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh56
Rê bóng63
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu59
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật75
Sức bền58
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

59

LWB

42

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

42

LB

39

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

39

GK

15