Jung Heon Taek50
RBRM

Jung Heon Taek

Right Back • K League 1

PAC

53

SHO

28

PAS

35

DRI

46

DEF

49

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa23
Chọn vị trí48
Lực sút26
Sút vô lê25
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy25
Đá phạt32
Chuyền dài29
Chuyền ngắn33
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng33
Điềm tĩnh35
Rê bóng48
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu44
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật43
Sức bền53
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LW

45

RW

45

CAM

43

LM

43

CM

42

RM

46

CDM

46

LB

50

CB

49

RB

50

GK

13