Juan Sánchez Purata71
CB

Juan Sánchez Purata

Center Back • Atlas FC • Liga BBVA MX

PAC

48

SHO

48

PAS

51

DRI

55

DEF

71

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa52
Chọn vị trí42
Lực sút58
Sút vô lê32
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy45
Đá phạt36
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng50
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu80
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền54
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

52

LF

54

CF

54

RF

54

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

63

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress