Juan Foyth79
CBRB

Juan Foyth

Center Back • Villarreal CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

66

SHO

47

PAS

72

DRI

71

DEF

80

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa42
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê43
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy61
Đá phạt47
Chuyền dài69
Chuyền ngắn79
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu78
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật84
Sức bền66
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

69

LWB

76

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

76

LB

76

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

76

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleBruiser