Joško Gvardiol85
CBLB

Joško Gvardiol

Center Back • Manchester City • Premier League

PAC

78

SHO

70

PAS

76

DRI

77

DEF

85

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa74
Chọn vị trí70
Lực sút82
Sút vô lê60
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy74
Đá phạt59
Chuyền dài78
Chuyền ngắn82
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh82
Rê bóng76
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự85
Đánh đầu84
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng85

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật90
Sức bền76
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

76

LF

76

CF

76

RF

76

RW

76

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

77

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

77

LWB

81

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

81

LB

82

LCB

83

CB

83

RCB

83

RB

82

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block +Low Driven ShotPinged PassJockey