Josh Knight67
CB

Josh Knight

Center Back • Portsmouth • EFL Championship

PAC

55

SHO

52

PAS

54

DRI

58

DEF

67

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa56
Chọn vị trí46
Lực sút54
Sút vô lê41
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy42
Đá phạt37
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu69
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật71
Sức bền71
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass