José Marsà70
CBLMLBLW

José Marsà

Center Back • KV Mechelen • 1A Pro League

PAC

78

SHO

41

PAS

56

DRI

60

DEF

69

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa37
Chọn vị trí49
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy30
Đá phạt31
Chuyền dài58
Chuyền ngắn71
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng58
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền81
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept