José Cifuentes70
CMCDM

José Cifuentes

Center Midfielder • Rangers • Scottish Premiership

PAC

71

SHO

61

PAS

67

DRI

72

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa59
Chọn vị trí70
Lực sút74
Sút vô lê38
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy63
Đá phạt34
Chuyền dài66
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh70
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu68
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

69

LF

71

CF

71

RF

71

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

70

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

70

LB

70

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyRelentless