Jordan Turnbull62
CB

Jordan Turnbull

Center Back • Tranmere Rovers • EFL League Two

PAC

50

SHO

27

PAS

43

DRI

46

DEF

61

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa26
Chọn vị trí23
Lực sút38
Sút vô lê23
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy29
Đá phạt21
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật80
Sức bền79
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

41

LF

40

CF

40

RF

40

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptAerial Fortress