Jordan Torunarigha74
CB

Jordan Torunarigha

Center Back • Hamburger SV • Bundesliga

PAC

79

SHO

39

PAS

60

DRI

63

DEF

73

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa25
Chọn vị trí50
Lực sút42
Sút vô lê26
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy34
Đá phạt25
Chuyền dài71
Chuyền ngắn71
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh71
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu76
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật86
Sức bền72
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

72

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

72

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptBruiser