Joo Hyeon Woo58
RBLBRMLM

Joo Hyeon Woo

Right Back • FC Anyang • K League 1

PAC

72

SHO

53

PAS

56

DRI

59

DEF

48

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa55
Chọn vị trí56
Lực sút57
Sút vô lê43
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy45
Đá phạt50
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh51
Rê bóng53
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu38
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật56
Sức bền68
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

56

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

56

GK

14