Morci72
LWLM

Morci

Left Wing • UD Almería • LALIGA HYPERMOTION

PAC

79

SHO

71

PAS

70

DRI

73

DEF

48

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa74
Chọn vị trí73
Lực sút76
Sút vô lê62
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy70
Đá phạt76
Chuyền dài61
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng72
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu63
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật78
Sức bền78
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

62

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

62

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRapid