John Swift69
CAMCMCDM

John Swift

Center Attacking Midfielder • Portsmouth • EFL Championship

PAC

58

SHO

69

PAS

70

DRI

71

DEF

58

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút74
Sút vô lê67
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy73
Đá phạt74
Chuyền dài71
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật62
Sức bền63
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead Ball