John Stones82
CB

John Stones

Center Back • Lombardia FC • Serie A Enilive

PAC

54

SHO

58

PAS

74

DRI

74

DEF

83

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa61
Chọn vị trí58
Lực sút68
Sút vô lê44
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy62
Đá phạt37
Chuyền dài79
Chuyền ngắn82
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh83
Rê bóng74
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu83
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật82
Sức bền47
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

70

LF

71

CF

71

RF

71

RW

70

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

71

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

71

LWB

75

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

75

LB

77

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

77

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw